Dàn bao lô 6 số mn chuẩn nhất

Bạn đang gặp vấn đề chơi nhiều nhưng vẫn thua, vậy đâu là lý do? phải chăng phương pháp soi cầu của bạn đã lạc hậu và không còn chính xác! Đến với chúng tôi bằng các phần mềm soi cầu độc quyền chuẩn xác có 1-0-2 cam kết giúp bạn vào bờ ngay hôm nay và thoát khỏi tình trạng thua lỗ một cách nhanh nhất !!

Dàn bao lô 6 số mn chuẩn nhất  500.000đ

⇒Mua số là cách giúp a/e trúng lớn mỗi ngày
⇒Khung giờ lấy số từ 08h00 sáng 16h00 chiều
⇒Sau khi a/e nạp đủ tiền số sẽ hiện ra
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,VinaPhone
⇒A/e liên hệ với chúng tôi tại KHUNG CHÁT để được tư vấn cầu đẹp nhé

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
17-10-21
17-10-21Kon Tum: 09,99,27,95,14,53,
Khánh Hòa: 55,14,87,62,13,07
Ăn 53,99,14 Kon Tum,
Ăn 87,55,13 Khánh Hòa
122
16-10-21Đà Nẵng: 10,99,97,08,55,19,
Đắc Nông: 81,49,36,58,75,47
Ăn 19,99,10,08,55 Đà Nẵng,
Ăn 47,49,75,81 Đắc Nông
160
15-10-21Gia Lai: 60,76,26,16,59,11,
Ninh Thuận: 89,73,81,48,14,49
Ăn 26,16,76,60 Gia Lai,
Ăn 81 Ninh Thuận
355
14-10-21Bình Định: 36,93,60,02,46,51,
Quảng Trị: 87,36,46,93,84,69,
Quảng Bình: 52,03,33,41,00,78
Ăn 02,46,51,60 Bình Định,
Ăn 46,69,84,87 Quảng Trị,
Ăn 78,03,33,41,52 Quảng Bình
277
13-10-21Đà Nẵng: 61,30,90,43,29,48,
Khánh Hòa: 77,82,48,04,85,58
Ăn 30 Đà Nẵng316
12-10-21Đắc Lắc: 63,79,43,23,22,32,
Quảng Nam: 96,43,80,84,41,57
Ăn 23 Đắc Lắc,
Ăn 57 Quảng Nam
188
11-10-21TT Huế: 79,87,13,86,76,20,
Phú Yên: 56,29,45,60,89,62
Ăn 76,87,79 TT Huế,
Ăn 56,45,29,89 Phú Yên
321
10-10-21Kon Tum: 71,77,53,49,94,95,
Khánh Hòa: 67,34,25,87,11,35
Ăn 95,71,49,53 Kon Tum,
Ăn 67,87,35 Khánh Hòa
196
09-10-21Đà Nẵng: 35,04,79,26,56,62,
Đắc Nông: 62,80,57,35,50,58
Ăn 35,57 Đắc Nông193
08-10-21Gia Lai: 83,66,29,00,09,16,
Ninh Thuận: 16,78,29,44,03,85
Ăn 29,00,66,16 Gia Lai,
Ăn 85,03,44,29 Ninh Thuận
218
07-10-21Bình Định: 57,75,40,32,69,70,
Quảng Trị: 74,65,69,89,35,08,
Quảng Bình: 65,19,09,07,62,45
Ăn 40,75,57,32,70 Bình Định,
Ăn 74,89,65,35,69 Quảng Trị,
Ăn 19,07,09,65,62 Quảng Bình
307
06-10-21Đà Nẵng: 35,59,87,17,83,38,
Khánh Hòa: 87,21,10,34,26,35
Ăn 38,17,35,87,83 Đà Nẵng,
Ăn 10 Khánh Hòa
317
05-10-21Đắc Lắc: 63,78,86,27,38,44,
Quảng Nam: 08,71,35,15,39,88
Ăn 78 Đắc Lắc,
Ăn 88 Quảng Nam
216
04-10-21TT Huế: 25,84,60,75,68,54,
Phú Yên: 63,06,71,58,37,43
Ăn 60 TT Huế,
Ăn 37,58,63 Phú Yên
320
03-10-21Kon Tum: 43,59,24,16,67,95,
Khánh Hòa: 37,95,93,79,20,96
Ăn 95,16,24 Kon Tum,
Ăn 79,93,95,20,96 Khánh Hòa
276
02-10-21Đà Nẵng: 83,54,57,71,30,16,
Đắc Nông: 14,31,61,91,74,69
Ăn 16,71,83,57,54 Đà Nẵng,
Ăn 31,74,91,61 Đắc Nông
124
01-10-21Gia Lai: 16,49,76,60,89,01,
Ninh Thuận: 18,31,99,05,53,30
Ăn 60 Gia Lai,
Ăn 53 Ninh Thuận
354
30-09-21Bình Định: 19,62,08,65,29,45,
Quảng Trị: 13,06,28,52,35,36,
Quảng Bình: 97,71,03,54,55,99
Ăn 52,06,28,35 Quảng Trị243
29-09-21Đà Nẵng: 84,21,92,07,19,59,
Khánh Hòa: 73,95,15,38,36,40
Ăn 21,07,19 Đà Nẵng,
Ăn 95,15,38,73 Khánh Hòa
247
28-09-21Đắc Lắc: 93,32,37,13,07,55,
Quảng Nam: 92,20,02,91,31,40
Ăn 13,07,32,37,93 Đắc Lắc220
27-09-21TT Huế: 18,11,26,13,23,64,
Phú Yên: 08,65,84,33,18,87
Ăn 23,64 TT Huế,
Ăn 87,18 Phú Yên
202
26-09-21Kon Tum: 86,21,85,18,50,24,
Khánh Hòa: 32,36,51,13,44,37
Ăn 86,21,24,85 Kon Tum,
Ăn 13,36,51 Khánh Hòa
173
25-09-21Đà Nẵng: 04,50,32,26,58,12,
Đắc Nông: 64,51,57,43,67,10
Ăn 32,04,50 Đà Nẵng,
Ăn 64,51,67,57 Đắc Nông
122
24-09-21Gia Lai: 78,46,35,75,03,74,
Ninh Thuận: 98,99,60,25,08,20
Ăn 35,75,78,74 Gia Lai,
Ăn 99,25,98,20 Ninh Thuận
287
23-09-21Bình Định: 02,65,43,22,79,26,
Quảng Trị: 86,36,10,65,00,45,
Quảng Bình: 81,63,48,73,30,22
Ăn 79 Bình Định,
Ăn 36,86,10,45 Quảng Trị,
Ăn 48,73,81 Quảng Bình
256
22-09-21Đà Nẵng: 00,50,73,54,81,18,
Khánh Hòa: 42,05,32,77,49,80
Ăn 77,32 Khánh Hòa206
21-09-21Đắc Lắc: 64,77,49,01,27,16,
Quảng Nam: 30,68,21,38,28,47
Ăn 01 Đắc Lắc150
20-09-21TT Huế: 52,28,80,43,90,58,
Phú Yên: 91,22,02,00,17,73
Ăn 43 TT Huế,
Ăn 73,91 Phú Yên
273
19-09-21Kon Tum: 25,68,41,29,45,19,
Khánh Hòa: 55,49,91,81,07,28
Ăn 68,19,45 Kon Tum,
Ăn 55,07,91 Khánh Hòa
350
18-09-21Đà Nẵng: 47,59,49,41,04,22,
Đắc Nông: 57,73,77,74,49,27
Ăn 49,27,77,57 Đắc Nông171
17-09-21Gia Lai: 38,51,00,95,49,04,
Ninh Thuận: 74,54,03,52,60,05
Ăn 95,49,38,00 Gia Lai,
Ăn 54,05,52,74 Ninh Thuận
255
16-09-21Bình Định: 57,11,01,51,89,48,
Quảng Trị: 36,42,58,17,84,89,
Quảng Bình: 96,27,83,53,29,21
Ăn 11,51,01 Bình Định,
Ăn 89,42,17 Quảng Trị,
Ăn 83,27,29,21 Quảng Bình
325
15-09-21Đà Nẵng: 57,60,78,35,73,61,
Khánh Hòa: 66,58,78,09,38,31
Ăn 57,78,60 Đà Nẵng,
Ăn 78,31,58,09 Khánh Hòa
286
14-09-21Đắc Lắc: 25,61,05,52,43,09,
Quảng Nam: 69,03,13,67,18,52
Ăn 52,61,05,43,25 Đắc Lắc,
Ăn 13,52,18,03 Quảng Nam
241
13-09-21TT Huế: 05,24,84,12,22,15,
Phú Yên: 79,77,39,46,31,56
Ăn 12 TT Huế,
Ăn 79,77 Phú Yên
188
12-09-21Kon Tum: 73,35,41,57,95,16,
Khánh Hòa: 38,78,91,79,25,07
Ăn 78 Khánh Hòa342
11-09-21Đà Nẵng: 35,05,30,18,65,04,
Đắc Nông: 00,63,36,71,77,79
Ăn 30,65,05 Đà Nẵng,
Ăn 63,00,36,79 Đắc Nông
128
10-09-21Gia Lai: 49,40,42,79,44,10,
Ninh Thuận: 98,73,41,90,40,24
Ăn 24,40,41,98,73 Ninh Thuận305
09-09-21Bình Định: 41,47,57,17,44,11,
Quảng Trị: 05,13,24,66,83,00,
Quảng Bình: 69,22,54,68,94,53
Ăn 57 Bình Định,
Ăn 83,66,00,24 Quảng Trị,
Ăn 94,69,53,68 Quảng Bình
225
08-09-21Đà Nẵng: 70,71,37,33,77,80,
Khánh Hòa: 57,36,88,63,62,58
Ăn 80 Đà Nẵng272
07-09-21Đắc Lắc: 98,39,57,43,80,90,
Quảng Nam: 41,11,76,06,60,49
Ăn 98,43,80,90 Đắc Lắc,
Ăn 41 Quảng Nam
193
06-09-21TT Huế: 02,00,31,73,20,86,
Phú Yên: 44,46,20,57,61,19
Ăn 86,73,31,02,00 TT Huế,
Ăn 61 Phú Yên
193
05-09-21Kon Tum: 55,43,93,31,07,75,
Khánh Hòa: 46,52,41,09,01,75
Ăn 93,75,31,55,43 Kon Tum,
Ăn 75,46,01,41,09 Khánh Hòa
278
04-09-21Đà Nẵng: 76,60,42,41,82,05,
Đắc Nông: 43,65,51,48,37,62
Ăn 41,82,05,42,60 Đà Nẵng,
Ăn 37,65,48,51 Đắc Nông
200
03-09-21Gia Lai: 73,56,78,58,62,19,
Ninh Thuận: 83,46,55,68,28,26
Trượt355
02-09-21Bình Định: 75,56,74,44,33,81,
Quảng Trị: 34,14,39,65,35,67,
Quảng Bình: 59,50,29,34,56,33
Ăn 74,81,33 Bình Định,
Ăn 14,34,67,39,65 Quảng Trị,
Ăn 59,29,50 Quảng Bình
261
01-09-21Đà Nẵng: 68,39,64,83,86,33,
Khánh Hòa: 29,85,75,91,46,70
Ăn 86,68,83,39 Đà Nẵng,
Ăn 91,85,75 Khánh Hòa
353
31-08-21Đắc Lắc: 49,90,57,23,39,17,
Quảng Nam: 74,37,81,85,26,76
Ăn 57,39,23,17 Đắc Lắc209
30-08-21TT Huế: 07,02,24,19,97,56,
Phú Yên: 23,25,04,51,02,57
Ăn 56,19,07 TT Huế,
Ăn 51,57,25 Phú Yên
232
29-08-21Kon Tum: 11,54,40,49,88,65,
Khánh Hòa: 22,67,28,59,51,53
Ăn 53,59,51 Khánh Hòa253
28-08-21Đà Nẵng: 93,36,39,18,43,88,
Quảng Ngãi: 78,69,56,96,57,59,
Đắc Nông: 71,92,82,08,18,46
Ăn 18 Đà Nẵng,
Ăn 18 Đắc Nông
271
27-08-21Gia Lai: 19,53,43,31,17,92,
Ninh Thuận: 97,11,29,35,09,85
Ăn 31,17,92,53,19 Gia Lai,
Ăn 97,09,11 Ninh Thuận
288
26-08-21Bình Định: 02,30,55,07,22,98,
Quảng Trị: 63,10,00,88,76,98,
Quảng Bình: 63,13,86,72,96,44
Ăn 02,30,98,07 Bình Định,
Ăn 10,98,00 Quảng Trị,
Ăn 63,96,44,72 Quảng Bình
327
25-08-21Đà Nẵng: 40,86,56,65,74,81,
Khánh Hòa: 83,49,18,63,99,76
Ăn 56 Đà Nẵng,
Ăn 76 Khánh Hòa
263
24-08-21Đắc Lắc: 51,19,00,74,86,23,
Quảng Nam: 56,74,42,02,23,33
Ăn 19,23,86,51 Đắc Lắc,
Ăn 74 Quảng Nam
180
23-08-21TT Huế: 70,67,78,26,55,60,
Phú Yên: 00,44,72,35,16,31
Ăn 78,70,55,67 TT Huế115
22-08-21Kon Tum: 41,17,47,57,69,62,
Khánh Hòa: 20,24,48,90,70,10
Ăn 48,20,10,24 Khánh Hòa191
21-08-21Quảng Ngãi: 87,37,15,82,93,28,
Đắc Nông: 27,54,92,70,98,11
Ăn 15 Quảng Ngãi,
Ăn 98 Đắc Nông
104
20-08-21Gia Lai: 00,52,68,61,34,79,
Ninh Thuận: 46,79,22,62,84,25
Ăn 25,62,22,79 Ninh Thuận248
19-08-21Bình Định: 01,57,84,60,49,35,
Quảng Trị: 60,17,16,98,87,38,
Quảng Bình: 20,29,18,79,15,42
Ăn 60,35,49 Bình Định,
Ăn 87,98,16 Quảng Trị,
Ăn 20,15,79,42 Quảng Bình
320
18-08-21Khánh Hòa: 52,36,60,27,78,46Trượt161
17-08-21Đắc Lắc: 89,53,44,60,35,17,
Quảng Nam: 14,94,07,42,98,81
Ăn 60,35,53,89 Đắc Lắc,
Ăn 14 Quảng Nam
217
16-08-21TT Huế: 05,80,60,35,58,92,
Phú Yên: 90,98,14,48,00,34
Ăn 60,58,05 TT Huế,
Ăn 14,00,48,34 Phú Yên
255
15-08-21Kon Tum: 24,90,95,85,81,84,
Khánh Hòa: 12,69,61,93,63,53
Ăn 24,81,85 Kon Tum,
Ăn 69 Khánh Hòa
228
14-08-21Đà Nẵng: 97,01,69,13,48,49,
Quảng Ngãi: 18,28,64,66,50,63,
Đắc Nông: 54,21,82,38,33,42
Ăn 69 Đà Nẵng,
Ăn 18 Quảng Ngãi,
Ăn 33,82,21,38 Đắc Nông
237
13-08-21Gia Lai: 39,45,25,46,70,83,
Ninh Thuận: 09,42,22,29,65,86
Ăn 39,70,46,83,45 Gia Lai,
Ăn 86,29,22,09 Ninh Thuận
238
12-08-21Bình Định: 33,83,11,70,12,29,
Quảng Trị: 33,40,60,08,02,45,
Quảng Bình: 37,06,51,83,68,48
Ăn 11,12 Bình Định,
Ăn 06 Quảng Bình
345
26-07-21TT Huế: 68,14,66,93,98,29,
Phú Yên: 22,60,76,81,14,61
Ăn 66,29,93,14,98 TT Huế,
Ăn 81,60,76,61 Phú Yên
334
25-07-21Kon Tum: 28,41,00,10,88,98,
Khánh Hòa: 24,10,26,54,34,16
Ăn 28,98 Kon Tum,
Ăn 26 Khánh Hòa
214
24-07-21Đà Nẵng: 29,91,79,62,32,83,
Quảng Ngãi: 37,19,07,27,77,72,
Đắc Nông: 28,81,65,93,42,45
Ăn 62,91,32 Đà Nẵng,
Ăn 27,77,07 Quảng Ngãi,
Ăn 65,93,81,45 Đắc Nông
245
23-07-21Gia Lai: 38,52,62,75,57,73,
Ninh Thuận: 70,76,46,24,64,67
Ăn 52,57,75,62 Gia Lai,
Ăn 67,70,24,64,76 Ninh Thuận
203
22-07-21Bình Định: 27,54,24,29,69,40,
Quảng Trị: 03,76,54,53,22,82,
Quảng Bình: 63,87,07,09,74,23
Ăn 54 Bình Định,
Ăn 53,03,54,76,22 Quảng Trị,
Ăn 87,23,09,63,07 Quảng Bình
259
21-07-21Đà Nẵng: 27,83,44,65,87,59,
Khánh Hòa: 48,28,45,71,06,31
Ăn 44,59,87,83 Đà Nẵng,
Ăn 71,45,06,48,28 Khánh Hòa
199
20-07-21Đắc Lắc: 78,00,16,95,82,80,
Quảng Nam: 10,41,06,85,02,93
Ăn 95 Đắc Lắc,
Ăn 10 Quảng Nam
367
19-07-21TT Huế: 94,71,02,10,98,78,
Phú Yên: 80,45,31,70,46,95
Ăn 10 TT Huế,
Ăn 95,70,45 Phú Yên
285
18-07-21Kon Tum: 67,21,68,47,45,93,
Khánh Hòa: 37,13,18,40,33,62
Ăn 93,21,67,68 Kon Tum,
Ăn 13,40,33,62,18 Khánh Hòa
296
17-07-21Đà Nẵng: 43,24,55,75,67,19,
Quảng Ngãi: 36,69,84,03,94,37,
Đắc Nông: 47,81,14,00,90,91
Ăn 75,24,43,19,67 Đà Nẵng,
Ăn 37 Quảng Ngãi,
Ăn 81,47,14 Đắc Nông
219
16-07-21Gia Lai: 90,21,82,91,74,97,
Ninh Thuận: 13,36,99,84,61,76
Ăn 91,21,90 Gia Lai,
Ăn 99,84,36,61,76 Ninh Thuận
284
15-07-21Bình Định: 41,16,93,27,97,52,
Quảng Trị: 74,27,54,06,32,97,
Quảng Bình: 54,34,86,20,40,48
Ăn 16 Bình Định,
Ăn 06 Quảng Trị,
Ăn 34,40 Quảng Bình
140
14-07-21Đà Nẵng: 17,44,73,25,92,29,
Khánh Hòa: 26,79,30,08,92,02
Ăn 73 Đà Nẵng,
Ăn 30 Khánh Hòa
324
13-07-21Đắc Lắc: 97,12,69,47,71,68,
Quảng Nam: 32,06,26,29,01,71
Ăn 47,97,68,69,12 Đắc Lắc,
Ăn 06,29,71,26 Quảng Nam
315
12-07-21TT Huế: 47,71,26,16,86,36,
Phú Yên: 23,90,55,28,00,63
Ăn 16 TT Huế,
Ăn 63,23 Phú Yên
203
11-07-21Kon Tum: 89,22,44,71,43,80,
Khánh Hòa: 47,28,37,90,49,53
Ăn 71 Kon Tum,
Ăn 28 Khánh Hòa
320
10-07-21Đà Nẵng: 35,66,08,52,95,61,
Quảng Ngãi: 67,78,69,87,63,68,
Đắc Nông: 84,18,88,57,87,59
Ăn 35 Đà Nẵng,
Ăn 67,78,69,68 Quảng Ngãi,
Ăn 18,57,87 Đắc Nông
185
09-07-21Gia Lai: 87,42,08,80,82,64,
Ninh Thuận: 69,78,18,07,36,90
Ăn 78 Ninh Thuận228
08-07-21Bình Định: 99,97,92,66,12,31,
Quảng Trị: 94,78,32,74,99,31,
Quảng Bình: 69,28,46,35,82,77
Ăn 12 Bình Định,
Ăn 69,77 Quảng Bình
278
07-07-21Đà Nẵng: 14,84,43,46,05,15,
Khánh Hòa: 20,48,05,87,35,83
Ăn 14,43,84,46 Đà Nẵng211
06-07-21Đắc Lắc: 07,87,92,60,49,03,
Quảng Nam: 71,00,61,58,67,27
Ăn 49,87,92 Đắc Lắc,
Ăn 27,67,61 Quảng Nam
223
05-07-21TT Huế: 36,59,16,24,62,75,
Phú Yên: 43,11,15,75,98,94
Ăn 62 TT Huế,
Ăn 98,11,15,75 Phú Yên
230
04-07-21Kon Tum: 41,28,48,57,78,17,
Khánh Hòa: 93,69,55,14,76,46
Ăn 57,41 Kon Tum,
Ăn 93,14,46 Khánh Hòa
302