Dàn bao lô 6 số mn chuẩn nhất

Bạn đang gặp vấn đề chơi nhiều nhưng vẫn thua, vậy đâu là lý do? phải chăng phương pháp soi cầu của bạn đã lạc hậu và không còn chính xác! Đến với chúng tôi bằng các phần mềm soi cầu độc quyền chuẩn xác có 1-0-2 cam kết giúp bạn vào bờ ngay hôm nay và thoát khỏi tình trạng thua lỗ một cách nhanh nhất !!

Dàn bao lô 6 số mn chuẩn nhất  500.000đ

⇒Mua số là cách giúp a/e trúng lớn mỗi ngày
⇒Khung giờ lấy số từ 08h00 sáng 16h00 chiều
⇒Sau khi a/e nạp đủ tiền số sẽ hiện ra
⇒Hỗ trợ thẻ cào: Viettel,VinaPhone
⇒A/e liên hệ với chúng tôi tại KHUNG CHÁT để được tư vấn cầu đẹp nhé

Dàn Lô 6 Con MT VIP hôm nay chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 500,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn bạn nhé!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
04-07-20
03-07-20Ninh Thuận: 22,12,34,20,13,80,
Gia Lai: 42,32,07,76,82,98
Ăn 13,34,12,20 Ninh Thuận,
Ăn 76,82,42 Gia Lai
299
02-07-20Bình Định: 69,22,76,51,36,43,
Quảng Trị: 88,69,89,61,51,05,
Quảng Bình: 91,93,25,85,59,74
Ăn 85,74,59,93,91 Quảng Bình345
01-07-20Đà Nẵng: 45,79,76,83,40,60,
Khánh Hòa: 64,07,97,61,33,12
Ăn 79 Đà Nẵng,
Ăn 33,64,97,07,61 Khánh Hòa
289
30-06-20Đắc Lắc: 42,00,98,02,88,40,
Quảng Nam: 54,65,29,36,04,41
Ăn 88 Đắc Lắc,
Ăn 36,29,04 Quảng Nam
223
29-06-20TT Huế: 39,20,11,96,50,44,
Phú Yên: 11,22,24,33,51,79
Ăn 22,51,24 Phú Yên283
28-06-20Kon Tum: 84,50,69,87,37,25,
Khánh Hòa: 01,92,85,72,33,20
Ăn 50 Kon Tum,
Ăn 92,20,72,01,33 Khánh Hòa
211
27-06-20Đà Nẵng: 23,15,62,07,28,58,
Quảng Ngãi: 75,80,28,25,78,04,
Đắc Nông: 56,19,97,93,65,63
Ăn 07,62,58,15,23 Đà Nẵng,
Ăn 80,25,75,04,78 Quảng Ngãi,
Ăn 56,19,65 Đắc Nông
260
26-06-20Gia Lai: 10,93,34,67,24,14,
Ninh Thuận: 53,22,72,29,62,50
Ăn 10,14,93,67 Gia Lai264
25-06-20Bình Định: 55,60,98,74,66,02,
Quảng Trị: 40,06,27,47,73,00,
Quảng Bình: 09,50,38,93,13,02
Ăn 98,60,55 Bình Định,
Ăn 00 Quảng Trị,
Ăn 38,09,13,93 Quảng Bình
223
24-06-20Đà Nẵng: 13,07,47,12,70,58,
Khánh Hòa: 92,28,58,91,80,48
Ăn 70,58,13,12,47 Đà Nẵng,
Ăn 92 Khánh Hòa
253
23-06-20Đắc Lắc: 20,55,42,12,74,26,
Quảng Nam: 80,13,56,90,06,29
Ăn 20,26,42 Đắc Lắc,
Ăn 56,90 Quảng Nam
361
22-06-20TT Huế: 48,74,00,66,31,77,
Phú Yên: 57,80,27,35,87,31
Ăn 74,31,77,00 TT Huế,
Ăn 27,35,31,80,57 Phú Yên
179
21-06-20Kon Tum: 65,78,19,50,91,47,
Khánh Hòa: 88,17,65,07,93,39
Ăn 91,78,47,50 Kon Tum,
Ăn 17,07,93,88,39 Khánh Hòa
306
20-06-20Đà Nẵng: 59,90,83,66,84,47,
Quảng Ngãi: 78,82,24,29,28,74,
Đắc Nông: 55,61,15,51,50,80
Ăn 59,47 Đà Nẵng241
19-06-20Gia Lai: 96,05,76,91,61,43,
Ninh Thuận: 00,41,45,61,32,29
Ăn 76,05,96,91 Gia Lai,
Ăn 32,00,29,45,61 Ninh Thuận
308
18-06-20Bình Định: 80,09,51,46,28,79,
Quảng Trị: 73,06,37,42,23,17,
Quảng Bình: 79,85,76,75,48,44
Ăn 09,80,51,79,46 Bình Định,
Ăn 73,06,37,42,17 Quảng Trị,
Ăn 76,85,75,79,44 Quảng Bình
196
17-06-20Đà Nẵng: 62,41,56,85,79,61,
Khánh Hòa: 52,62,17,71,28,81
Trượt254
16-06-20Đắc Lắc: 30,74,37,66,49,80,
Quảng Nam: 10,28,66,90,62,45
Ăn 74,49,37,80 Đắc Lắc,
Ăn 90,28,66,45,62 Quảng Nam
215
15-06-20TT Huế: 38,00,94,97,81,83,
Phú Yên: 88,55,58,96,02,73
Ăn 00,81,97,83 TT Huế,
Ăn 88,02,55,73,58 Phú Yên
218
14-06-20Kon Tum: 17,10,16,34,80,64,
Khánh Hòa: 02,91,44,37,88,79
Ăn 17,10,34,16 Kon Tum,
Ăn 44,88,37,02 Khánh Hòa
320
13-06-20Đà Nẵng: 19,04,48,36,22,52,
Quảng Ngãi: 38,94,85,42,31,53,
Đắc Nông: 26,82,28,09,94,48
Ăn 04,36,52,48 Đà Nẵng,
Ăn 53,94,42,31,38 Quảng Ngãi,
Ăn 48 Đắc Nông
279
12-06-20Gia Lai: 02,17,80,48,08,66,
Ninh Thuận: 69,88,20,27,52,17
Ăn 08,02,48,66,80 Gia Lai,
Ăn 17,69,20,52 Ninh Thuận
268
11-06-20Bình Định: 77,93,75,61,24,26,
Quảng Trị: 73,45,03,62,25,26,
Quảng Bình: 25,20,64,62,45,84
Ăn 24,61,75 Bình Định,
Ăn 25,03 Quảng Trị
263
10-06-20Đà Nẵng: 18,46,30,75,85,15,
Khánh Hòa: 06,63,10,57,45,20
Ăn 18,46,30,85 Đà Nẵng,
Ăn 20,10,57 Khánh Hòa
184
09-06-20Đắc Lắc: 46,39,36,37,18,55,
Quảng Nam: 62,05,64,77,68,17
Ăn 55,37,46 Đắc Lắc,
Ăn 17 Quảng Nam
255
08-06-20TT Huế: 55,29,92,74,50,70,
Phú Yên: 01,68,60,19,76,41
Ăn 92 TT Huế,
Ăn 41 Phú Yên
223
07-06-20Kon Tum: 60,34,06,14,73,24,
Khánh Hòa: 03,80,90,16,02,74
Ăn 60,73,06,34,14 Kon Tum,
Ăn 74 Khánh Hòa
127
06-06-20Đà Nẵng: 66,14,83,55,50,33,
Quảng Ngãi: 33,08,87,22,01,74,
Đắc Nông: 82,02,21,58,88,16
Ăn 66,50,55 Đà Nẵng,
Ăn 22,33,01,08 Quảng Ngãi,
Ăn 02,58,82,16,21 Đắc Nông
196
05-06-20Gia Lai: 39,48,35,09,98,84,
Ninh Thuận: 85,64,03,07,61,24
Ăn 09 Gia Lai,
Ăn 85 Ninh Thuận
237
04-06-20Bình Định: 23,79,96,09,69,49,
Quảng Trị: 81,26,42,89,66,41,
Quảng Bình: 57,33,43,15,23,59
Ăn 79,69,96,09,23 Bình Định,
Ăn 41 Quảng Trị,
Ăn 23,59,43,15,57 Quảng Bình
262
03-06-20Đà Nẵng: 90,61,97,13,72,60,
Khánh Hòa: 08,17,87,36,60,06
Ăn 13,97,90,60 Đà Nẵng,
Ăn 60,17,08 Khánh Hòa
254
02-06-20Đắc Lắc: 59,99,73,31,00,33,
Quảng Nam: 94,88,16,73,61,60
Ăn 00 Đắc Lắc,
Ăn 73,88,61,16,94 Quảng Nam
305
01-06-20TT Huế: 38,65,66,32,55,64,
Phú Yên: 75,65,12,79,62,20
Ăn 38 TT Huế,
Ăn 75 Phú Yên
287
31-05-20Kon Tum: 68,40,12,95,66,89,
Khánh Hòa: 83,20,29,52,02,49
Ăn 68,95,40,66 Kon Tum,
Ăn 02,20,83,29 Khánh Hòa
220
30-05-20Đà Nẵng: 72,55,60,91,82,37,
Quảng Ngãi: 47,39,24,23,61,32,
Đắc Nông: 81,63,72,36,42,97
Ăn 82 Đà Nẵng,
Ăn 47,24,39 Quảng Ngãi
192
29-05-20Gia Lai: 45,97,12,77,99,19,
Ninh Thuận: 05,75,20,65,67,56
Ăn 77,99,45,19 Gia Lai,
Ăn 67,56,75 Ninh Thuận
313
28-05-20Bình Định: 59,16,24,41,92,22,
Quảng Trị: 33,70,98,12,67,87,
Quảng Bình: 19,90,14,06,03,12
Ăn 16,22,41,92 Bình Định,
Ăn 70 Quảng Trị,
Ăn 03,90,14 Quảng Bình
281
27-05-20Đà Nẵng: 45,09,17,72,18,76,
Khánh Hòa: 12,22,49,38,74,57
Ăn 72,09,45 Đà Nẵng,
Ăn 57 Khánh Hòa
136
26-05-20Đắc Lắc: 45,18,09,92,55,63,
Quảng Nam: 88,29,62,12,72,84
Ăn 92,09,55,18 Đắc Lắc,
Ăn 29 Quảng Nam
255
25-05-20TT Huế: 26,76,49,37,40,50,
Phú Yên: 13,89,52,87,29,82
Ăn 40,37,26,76 TT Huế,
Ăn 29,87,13 Phú Yên
249
24-05-20Kon Tum: 39,15,80,72,84,41,
Khánh Hòa: 89,71,51,87,66,16
Ăn 84 Kon Tum,
Ăn 16,89 Khánh Hòa
232
23-05-20Đà Nẵng: 92,12,65,89,81,60,
Quảng Ngãi: 17,79,57,36,19,63,
Đắc Nông: 27,80,91,15,39,83
Ăn 60,81,89 Đà Nẵng,
Ăn 17,57,79,19 Quảng Ngãi,
Ăn 15 Đắc Nông
280
22-05-20Gia Lai: 03,01,64,54,00,02,
Ninh Thuận: 86,35,70,62,27,48
Ăn 02,01,64,00 Gia Lai230
21-05-20Bình Định: 89,47,85,39,64,16,
Quảng Trị: 01,34,47,17,46,73,
Quảng Bình: 67,84,45,19,92,47
Ăn 16,39,89 Bình Định,
Ăn 47,92,84,45,19 Quảng Bình
327
20-05-20Đà Nẵng: 95,93,42,03,04,24,
Khánh Hòa: 73,64,52,31,26,97
Ăn 93 Đà Nẵng,
Ăn 73,64,52,31 Khánh Hòa
133
19-05-20Đắc Lắc: 33,28,08,24,26,75,
Quảng Nam: 41,04,66,47,58,14
Ăn 28,75,33 Đắc Lắc,
Ăn 41,14,66,58 Quảng Nam
322
18-05-20TT Huế: 94,92,61,26,96,55,
Phú Yên: 39,42,98,21,28,90
Ăn 61 TT Huế224
17-05-20Kon Tum: 85,47,21,02,95,54,
Khánh Hòa: 60,79,84,71,16,96
Ăn 85,47,54,21,95 Kon Tum,
Ăn 16,60,84,71 Khánh Hòa
277
16-05-20Đà Nẵng: 58,00,16,03,87,45,
Quảng Ngãi: 12,58,95,03,02,04,
Đắc Nông: 41,89,10,32,71,28
Ăn 58,00,03 Đà Nẵng,
Ăn 04,58,95,03 Quảng Ngãi
261
15-05-20Gia Lai: 03,52,18,86,83,13,
Ninh Thuận: 01,33,85,26,18,88
Ăn 13 Gia Lai,
Ăn 01 Ninh Thuận
225
14-05-20Bình Định: 18,87,05,67,26,81,
Quảng Trị: 02,01,91,09,28,25,
Quảng Bình: 56,19,74,44,95,75
Ăn 87,18,26,67 Bình Định,
Ăn 02,25,09 Quảng Trị,
Ăn 44,56,75 Quảng Bình
262
13-05-20Đà Nẵng: 68,62,41,17,61,66,
Khánh Hòa: 90,95,35,47,29,44
Ăn 62,66,17,68,41 Đà Nẵng,
Ăn 29,44,35 Khánh Hòa
250
12-05-20Đắc Lắc: 45,06,82,83,59,28,
Quảng Nam: 18,57,04,93,29,46
Ăn 45,83 Đắc Lắc,
Ăn 93 Quảng Nam
340
11-05-20TT Huế: 84,49,74,68,23,79,
Phú Yên: 01,95,73,94,59,97
Ăn 23,84,79 TT Huế,
Ăn 59,95,94,01 Phú Yên
290
10-05-20Kon Tum: 55,75,13,61,91,86,
Khánh Hòa: 76,03,07,79,84,48
Ăn 91 Kon Tum,
Ăn 03,84,48,07 Khánh Hòa
212
09-05-20Đà Nẵng: 87,59,51,06,43,03,
Quảng Ngãi: 23,97,51,01,99,84,
Đắc Nông: 24,37,53,40,79,97
Ăn 51,03 Đà Nẵng260
08-05-20Gia Lai: 15,30,19,60,78,10,
Ninh Thuận: 35,14,63,92,25,95
Ăn 19,15,10 Gia Lai158
07-05-20Bình Định: 78,66,96,16,56,74,
Quảng Trị: 72,29,95,21,63,54,
Quảng Bình: 74,78,58,32,52,25
Ăn 56,16,78 Bình Định,
Ăn 29,72,54 Quảng Trị
250
06-05-20Đà Nẵng: 01,97,16,12,69,14,
Khánh Hòa: 74,60,95,61,43,97
Ăn 14,97,16,12 Đà Nẵng,
Ăn 95,97,60,61,74 Khánh Hòa
229
05-05-20Đắc Lắc: 22,34,21,60,40,35,
Quảng Nam: 21,01,72,46,12,66
Trượt331
04-05-20TT Huế: 86,82,64,23,85,02,
Phú Yên: 57,82,10,31,55,73
Ăn 86,64,02 TT Huế,
Ăn 10 Phú Yên
168
03-05-20Kon Tum: 48,08,44,50,60,21,
Khánh Hòa: 07,83,65,62,36,84
Trượt167
02-05-20Đà Nẵng: 61,89,83,87,57,29,
Quảng Ngãi: 15,65,98,58,25,68,
Đắc Nông: 22,70,90,52,11,28
Ăn 57,29,89,83 Đà Nẵng,
Ăn 68,65,25,98 Quảng Ngãi,
Ăn 11,28,90 Đắc Nông
322
01-05-20Gia Lai: 14,21,55,10,01,27,
Ninh Thuận: 24,34,52,83,27,88
Ăn 34 Ninh Thuận261
30-04-20Bình Định: 75,49,30,11,13,80,
Quảng Trị: 72,27,46,60,50,54,
Quảng Bình: 05,74,41,56,26,91
Ăn 60 Quảng Trị,
Ăn 05 Quảng Bình
300
29-04-20Đà Nẵng: 96,89,76,53,69,55,
Khánh Hòa: 25,79,64,27,45,51
Ăn 89 Đà Nẵng,
Ăn 45,27,79,51 Khánh Hòa
134
28-04-20Đắc Lắc: 69,72,55,91,89,06,
Quảng Nam: 43,32,46,07,34,82
Ăn 43,32 Quảng Nam371
27-04-20TT Huế: 74,89,16,30,35,49,
Phú Yên: 10,56,81,29,52,82
Ăn 49,74,89,35 TT Huế,
Ăn 10,52,81,56 Phú Yên
345
26-04-20Kon Tum: 42,23,99,65,66,82,
Khánh Hòa: 56,48,87,91,00,12
Ăn 23 Kon Tum,
Ăn 56,12,00,91 Khánh Hòa
177
25-04-20Đà Nẵng: 19,23,40,17,98,14,
Quảng Ngãi: 93,25,20,63,26,41,
Đắc Nông: 61,21,84,31,47,01
Ăn 98,40,23,19 Đà Nẵng,
Ăn 63,93,26,20,41 Quảng Ngãi,
Ăn 84,31,47,61,21 Đắc Nông
240
31-03-20Đắc Lắc: 78,54,98,68,01,96,
Quảng Nam: 48,74,06,65,26,21
Ăn 78,54,96,98 Đắc Lắc,
Ăn 48 Quảng Nam
265
30-03-20TT Huế: 90,24,17,71,25,42,
Phú Yên: 11,44,84,63,97,55
Ăn 17,24,71,42,25 TT Huế,
Ăn 44,63,11,97 Phú Yên
213
29-03-20Kon Tum: 98,04,86,08,05,19,
Khánh Hòa: 11,78,63,83,92,07
Ăn 63 Khánh Hòa197
28-03-20Đà Nẵng: 04,72,07,97,17,35,
Quảng Ngãi: 97,96,34,66,60,44,
Đắc Nông: 89,08,84,33,95,94
Ăn 60,34,66,97,96 Quảng Ngãi,
Ăn 08,89,94,33 Đắc Nông
222
27-03-20Gia Lai: 64,08,61,68,31,67,
Ninh Thuận: 83,37,96,13,17,68
Trượt392
26-03-20Bình Định: 66,92,11,54,57,82,
Quảng Trị: 22,00,08,97,24,69,
Quảng Bình: 60,09,19,14,74,10
Ăn 82,54,92,11 Bình Định,
Ăn 69,22,08,24 Quảng Trị,
Ăn 60,09,14,10,74 Quảng Bình
213
25-03-20Đà Nẵng: 82,18,97,03,34,56,
Khánh Hòa: 39,80,37,40,75,41
Trượt207
24-03-20Đắc Lắc: 10,65,30,60,31,92,
Quảng Nam: 19,41,93,12,42,28
Ăn 92,10,60,65,30 Đắc Lắc,
Ăn 12,93,28,41 Quảng Nam
267
23-03-20TT Huế: 35,85,17,11,07,30,
Phú Yên: 58,04,13,10,60,57
Ăn 11,17,07 TT Huế,
Ăn 04,60,10 Phú Yên
194
22-03-20Kon Tum: 28,85,54,41,93,48,
Khánh Hòa: 99,74,32,49,08,63
Ăn 54,85,28 Kon Tum,
Ăn 74,32,08,99,49 Khánh Hòa
140
21-03-20Đà Nẵng: 72,60,19,52,05,87,
Quảng Ngãi: 39,49,21,40,56,18,
Đắc Nông: 40,21,03,16,62,24
Ăn 19 Đà Nẵng,
Ăn 40 Đắc Nông
312
20-03-20Gia Lai: 55,53,58,24,50,06,
Ninh Thuận: 14,32,28,12,88,01
Ăn 24,58,50,55,53 Gia Lai,
Ăn 12,01,14,88,28 Ninh Thuận
207
19-03-20Bình Định: 80,81,64,32,35,20,
Quảng Trị: 96,02,46,07,41,43,
Quảng Bình: 24,18,00,01,51,10
Ăn 41,43,07,46 Quảng Trị,
Ăn 24,01,51,18,10 Quảng Bình
258
18-03-20Đà Nẵng: 75,88,72,40,41,46,
Khánh Hòa: 10,77,93,36,21,79
Ăn 41,72,75,46,40 Đà Nẵng,
Ăn 21,10,79,77 Khánh Hòa
149
17-03-20Đắc Lắc: 81,88,76,73,33,42,
Quảng Nam: 25,90,29,30,78,43
Ăn 88,76 Đắc Lắc,
Ăn 90,29 Quảng Nam
255
16-03-20TT Huế: 97,89,85,71,12,22,
Phú Yên: 62,61,71,98,52,13
Ăn 71,62,13,52 Phú Yên179
15-03-20Kon Tum: 43,16,95,69,14,68,
Khánh Hòa: 03,37,41,49,18,75
Ăn 16,69,14,43 Kon Tum,
Ăn 03,49,18 Khánh Hòa
252